Kaori Dict

一瞬

いっしゅん

isshun

N3

Âm Hán-Việt: NHẤT THUẤN

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.nhất thuận; khoảnh khắc
  1. danh từphó từ

    1.instant; moment; for an instant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a nervous moment for me.

  • I closed my eyes for a moment.

  • There was a momentary pause.

  • He held his breath for a moment.

  • For a moment, I thought I was going to die.

  • Tom held his breath for a moment.

  • It's amazing, just like that.

  • It changed in an instant.

  • I only got a short glimpse of the thief.

  • I must have stolen it when I lost control of myself momentarily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一瞬 (いっしゅん) — nhất thuận; khoảnh khắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict