Kaori Dict

居眠り

いねむり

inemuri

N3

JLPT N3 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.ngủ ngáy; ngủ ngáy khi ngồi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.nodding off (while sitting); dozing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy lái xe trong khi ngủ gật và gây ra một vụ tai nạn.

    He fell asleep while driving and caused an accident.

  • I do not allow sleeping in class.

  • He dozed off.

  • I dozed off in class.

  • Tom fell asleep on the train.

  • He dozed off in history class.

  • Even the worthy Homer sometimes nods.

  • I went to sleep during the math lesson.

  • He dozed all the while.

  • The driver fell asleep at the wheel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居眠り (いねむり) — ngủ ngáy; ngủ ngáy khi ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict