居
Cư · Kí
reside · to be · exist · live with
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョコ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- い.る-いお.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- おき・ぐ・すえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #836 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 44
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- ju1, ji1
- Tiếng Hàn
- 거, 기
reside · to be · exist · live with
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
có; tồn tại; ở; ở lại
đi; đến; ở; đang
đang có
phòng khách
ngủ ngáy; ngủ ngáy khi ngồi
kịch; vở kịch
nơi ở; chỗ ở; địa chỉ; nhà
hưu trí; người đã nghỉ hưu
nơi ở
cung điện hoàng gia; cung hoàng
đền cừu; cổng linh thiêng
chuyển nhà
sống cùng nhau; chung cư
enlodger who pays nothing for room and board; freeloader; sponger
đến hiện tại
cư thủ ốc
chung cư
chi chi cư
nhà hát
ennew home
enlong visit; overstaying
enmoving in (to a house, apartment, etc.); taking up residence
enthreshold (esp. one with grooves for sliding doors); sill
enseparation; living separately; living apart
ento be (animate); to be; to exist · to be ...-ing
enliving room
enwhereabouts; place; location · place where one belongs; where one fits in; place where one can be oneself
enfeeling of a house or a room
enresident; inhabitant
endwelling; house; residence; address
eneasy life
ensunken hearth; sunken fireplace
enperson who is ready to comment on every subject; ready critic
enone-person show; one-woman show; one-man show; performing solo; monodrama
ensitting in a circle · pleasant gathering
enmonkey show · bad acting; overacting; unconvincing performance; farce; clumsy subterfuge
enfairy play; pantomime
enlintel (esp. one with grooves for sliding doors)
enquiet and secluded life; quiet retreat; idle life
enone's daily life · condition; well-being; state of one's health
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).