Kaori Dict

居らっしゃる

いらっしゃる

irassharu

N4

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.đi; đến; ở; đang
  1. động từ nhóm 1 (ござる, いらっしゃる)tự động từkính ngữ (尊敬語)

    1.to come; to go; to be (somewhere)

  2. động từ nhóm 1 (ござる, いらっしゃる)trợ động từkính ngữ (尊敬語)

    2.to be (doing)

    after a -te form, or the particle "de"

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Làm ơn cho tôi nói chuyện với Mike.

    May I speak to Mike, please?

  • Giám đốc đang ở đâu vậy ạ?

    Where's the president?

  • Ngài có hay tới chỗ này không ạ?

    Do you often come here?

  • Ở đây có ai biết nói tiếng Anh không?

    Is there someone here who speaks English?

  • Ở đây có ai nói tiếng Pháp không ạ?

    Is there someone here who speaks French?

  • Bạn là giáo viên hay là sinh viên?

    Are you a teacher or a student?

  • Is your mother at home?

  • Which of your parents do you take after?

  • Welcome.

  • Come quick!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居らっしゃる (いらっしゃる) — đi; đến; ở; đang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict