Kaori Dict

居る

おる

oru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kanakhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to be (animate); to be; to exist

  2. trợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi る

    2.to be ...-ing

    after the -te form of a verb; indicates continuing action

  3. trợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi る

    3.to have ...-ed; to be ...-ed

    after the -te form of a verb; indicates continuing state

  4. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi る

    4.to (have the audacity to) do

    after the -masu stem of a verb; indicates contempt or disdain for another's actions

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They're all fine, thank you.

  • This was he of whom I said, "He who comes after me has surpassed me because he was before me."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居る (おる) — to be (animate); to be; to exist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict