Kaori Dict

織る

おる

oru

N3

JLPT N3 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.dệt
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to weave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She folded napkins all the way.

  • My grandmother likes to weave things.

  • Spiders always weave their webs in three dimensions.

  • Tightly-knit carpets are generally more valuable.

  • Another thing to consider is the quality of the materials, knots, and dyes in the carpet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

織る (おる) — dệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict