第60課/N3 · Bài 60
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
xào; chiên nhanh; rán nhẹ
- 2
vùng
- 3
chuyển đổi
- 4
vải
- 5
xoáy
- 6
được chôn; được đổ đầy
- 7
sinh; sinh ra; sinh sản; sinh nở
- 8
mối quan hệ; cơ hội; sàn mở
- 9
đuôi
- 10
gánh vác; chịu trách nhiệm; mang (nợ); chịu gánh nặng
- 11
trì hoãn; chậm trễ; tụt lại; lùi lại
- 12
giáo lý; bài giảng
- 13
điệu ngạc; ngạc nhiên
- 14
dệt
- 15
thiếu; khắc; vỡ
- 16
góc; hình vuông; con sư tử
- 17
hạt; lõi; hạt nhân; lõi của tế bào
- 18
vị trí; cấp bậc; phương pháp; quy tắc
- 19
enacademic background
- 20
đua
例文Câu ví dụ trong bài
- 炒めるルーは、バターと小麦粉を炒めながら作ります。
Roux is made while cooking flour and butter together.
- 一帯雨があたり一帯に降っている。
The rain is raining all around.
- 異動市内の区から他の区へ引っ越した場合は、区間異動届をご提出ください。
If you move from one borough to another within the city, please submit a notification of the change.
- 衣料衣料品がだぶついている。
We have an oversupply of clothing.
- 埋まるこの区域に財宝が埋まっているという話だ。
It is said that treasure is buried in this area.
- 生む鳶が鷹を生む。
Mẹ rắn con rồng.
- 縁金の切れ目が縁の切れ目。
The end of money is the end of love.
- 尾ウサギには長い耳と短い尾がある。
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
- 負う彼は致命傷を負った。
He suffered a fatal wound.
- 遅れ私達は多少の遅れを考慮に入れなければいけません。
We must allow for some delays.