Kaori Dict

一帯

いったい

ittai

N3

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐỚI

JLPT N3 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.vùng
  1. danh từ

    1.whole area; whole region

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.stretch (of land); tract; belt; zone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rain is raining all around.

  • No swimming in this area.

  • The area the center of which is here was bombed.

  • This whole area is a smoking restricted area.

  • The panic spread through the district in an instant.

  • High-rises are going up all over the place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一帯 (いったい) — vùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict