Kaori Dict

一隊

いったい

ittai

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party; gang; company; squad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was waylaid by a band of guerrillas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一隊 (いったい) — party; gang; company; squad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict