隊
Đội
quân; nhóm; đội hình
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #605 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 170
- Từ JLPT chứa chữ
- 3
- Pinyin
- dui4
- Tiếng Hàn
- 대
quân; nhóm; đội hình
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enarmy, troops
nhóm; đội quân
binh sĩ; lính; quân nhân
đội hải quân; lực lượng hải quân
ban nhạc
hạm đội hải quân
lực lượng kiểm soát bạo loạn
băng nhóm trẻ
lực lượng tự vệ Nhật
thành viên đội
chỉ huy
enbattalion
đoàn thám hiểm
đội; đội; đội
đội tấn công đặc; đội kamikaze; đội tự sát; đơn vị đặc công
lực lượng; đơn vị
đội chính; lực lượng chính; quân này
đơn vị quân
đội biểu tình
lực lượng tự vệ biển
Không quân tự vệ Nhật; lực lượng không quân tự vệ
lực lượng tự vệ mặt đất
enparty; gang; company; squad
encovering force
enrank; line
enfire support element
enoverseas (military forces)
enshock troops
encavalry
enairborne troops; paratroops
enparatroopers
enairborne troops; paratroops
enmilitary or naval band
enmilitarization; militarisation
enmilitary march
enmilitary style; army style
enarmy life
enmilitary funeral
ensuicide corps
enone's home unit
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).