Kaori Dict

本隊

ほんたい

hontai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main body (of troops); main force

  2. danh từ

    2.this troop; these troops

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本隊 (ほんたい) — main body (of troops); main force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict