Kaori Dict

Bản · Bổn

book · present · main · origin

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#10 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
28
Pinyin
ben3
Tiếng Hàn

book · present · main · origin · true · real · counter for long cylindrical things

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほんhonBẢN

sách; chính; thực; đếm

N5
ほんだなhondanaBẢN BẰNG

kệ sách; tủ sách; giá sách

N5
ほんとうhontouBẢN ĐANG

thật; thực sự

N5
きほんkihonCƠ BẢN

nền tảng; nền móng; nguyên tắc

N3
もとmotoNGUYÊN

nguồn; gốc

N3
しほんshihonTƯ BẢN

vốn

N3
ほんにんhonninBẢN NHÂN

người đó; chính người

N3
ほんものhonmonoBẢN VẬT

thật; chính hãng; không giả

N3
にほんnihonNHẬT BẢN

enJapan

N3
ほんのhonno

chỉ; vừa; chỉ là

N2
みほんmihonKIẾN BẢN

mẫu; bản mẫu; ví dụ; kiển bản

N2
ひょうほんhyouhonTIÊU BẢN

mẫu vật; ví dụ

N2
ほんぶhonbuBẢN BỘ

trụ sở chính; văn phòng chính; trung tâm

N2
ほんらいhonraiBẢN LAI

thực chất; vốn; vốn là

N2
もともとmotomoto

nguyên gốc; từ đầu; vốn dĩ

N2
きゃくほんkyakuhonCƯỚC BẢN

kịch bản; bản phim; kịch bản viết

N1
てほんtehonTHỦ BẢN

mẫu; ví dụ

N1
だいほんdaihonĐÀI BẢN

kịch bản; bản kịch

N1
ほんねhonneBẢN ÂM

ý thật; suy nghĩ thật

N1
ほんかくhonkakuBẢN CÁCH

chuẩn mực; chính thống

N1
ほんかんhonkanBẢN QUÁN

tòa chính; nhà chính

N1
ほんきhonkiBẢN KHÍ

nghiêm túc; thật thà

N1
ほんごくhongokuBẢN QUỐC

quê hương; đất nước mình

N1
ほんしつhonshitsuBẢN CHẤT

cốt lõi; tính chất

N1
ほんばhonbaBẢN TRƯỜNG

nơi gốc; địa điểm chính

N1
ほんたいhontaiBẢN THỂ

cốt thể; phần chính

N1
ほんのうhonnouBẢN NĂNG

tự nhiên; bản năng sinh

N1
ほんみょうhonmyouBẢN DANH

tên thật; danh hiệu thật

N1
ほんぶんhonbunBẢN VĂN

nội dung; đoạn văn; phần chính

N1
こんぽんkonponCĂN BẢN

enfoundation, root, base

N1
いっぽんipponNHẤT BẢN

một cây; một bộ phim; một điểm

thông dụng
えほんehonHỘI BẢN

sách tranh; sách hình

thông dụng
きほんてきkihontekiCƠ BẢN ĐÍCH

nền tảng; cơ bản

thông dụng
みほんいちmihon'ichiKIẾN BẢN THỊ

hội chợ; triển lãm thương mại

thông dụng
がんぽんganponNGUYÊN BẢN

vốn gốc; nguyên số; tiền gốc

thông dụng
げんぽんgenponNGUYÊN BẢN

bản gốc; nguồn gốc

thông dụng
ふるほんやfuruhon'yaCỔ BẢN ỐC

cửa hàng sách cũ

thông dụng
こんぽんてきkonpontekiCĂN BẢN ĐÍCH

căn bản, cơ bản

thông dụng
さんぼんsanbonTAM BẢN

ba cây; ba thanh; ba lá bài giống

thông dụng
しほんきんshihonkinTƯ BẢN KIM

encapital stock

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本 (Bản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict