Kaori Dict

本の

ほんの

honno

N2

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.chỉ; vừa; chỉ là
  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.mere; only; just; slight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chỉ gặp anh ta có một lần.

    I saw him but once.

  • Tom hơi thấp hơn tôi.

    Tom is just a little shorter than me.

  • Tôi không nói tiếng Pháp, nhưng tôi có thể hiểu được một chút.

    I don't speak French, but I can understand it a bit.

  • Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

    Poor is not the one who has too little, but the one who wants too much.

  • Christmas is only two weeks off.

  • I am only joking.

  • I am only joking.

  • He is a mere child.

  • It's just a little something from me.

  • Give me just a little.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本の (ほんの) — chỉ; vừa; chỉ là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict