Kaori Dict

基本

きほん

kihon

N3

Âm Hán-Việt: CƠ BẢN

JLPT N3 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.nền tảng; nền móng; nguyên tắc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.basics; fundamentals; basis; foundation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Về cơ bản, tôi đồng tình với quan điểm của bạn.

    Basically, I agree with your opinion.

  • "This is ..." "Working glove and trowel. One of a gardening club's basic tools."

  • Fundamentals are important.

  • This is basic.

  • These are the ABCs.

  • Start from the basics.

  • I agree in principle.

  • This is the most basic of basics.

  • Start from the basics.

  • Food, clothing and shelter are the basis of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本 (きほん) — nền tảng; nền móng; nguyên tắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict