基
Cơ
fundamentals · radical (chem) · counter for machines · foundation
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もともとい
- Đọc trong tên người (名乗り)
- きい・とも
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #241 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- ji1
- Tiếng Hàn
- 기
fundamentals · radical (chem) · counter for machines · foundation
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nền tảng; nền móng; nguyên tắc
nguồn; gốc
dựa trên
nền tảng; nền móng
cơ sở; căn cứ; trung tâm; địa điểm
cơ bản; nền tảng; hạ tầng; nền móng
điểm chuẩn; tiêu chuẩn
enfund, foundation
vôi tẩy; chất tẩy vôi
Chúa Giêsu
Cơ đốc giáo
enPakistan
cơ sở; nền tảng; chất kiềm
trụ cột; nền tảng chính
tông chính; xu hướng cơ bản
nền tảng; cơ bản
Điên cuồng; người điên; cuồng nhiệt
do... gây ra; xuất phát từ; nguyên nhân
enbasis; foundation; core; criterion; standard
enbasic law
enLabor Standards Act
enbasic rate (i.e. excluding optional service fees, usage charges, etc.); basic charge; base cost; base price
enbased on; on the basis of
enprinted circuit board; PCB; printed wiring board; PWB
enspace station · spaceport; cosmodrome
enEnglish Language Proficiency Test; TOEFL
enhealth standards; hygiene standards
encircuit board
enfundamental tone; fundamental note
enkey currency
encornerstone; foundation stone
enbasic research
enfoundation works
enpreclinical study; basic study
enfundamental knowledge; the basics
en(military) base closing
enbase; basis; foundation · basis (linear algebra)
endatum point; cardinal point; reference point; origin
en(circuit) board; substrate
enbase; foundation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).