Kaori Dict

基礎

きそ

kiso

N2

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ

JLPT N2 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.nền tảng; nền móng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.foundation; basis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The idea underlies his theory.

  • Foundations are important.

  • I'm keeping a record of basal body temperature.

  • I'm keeping a record of basal body temperature.

  • It is important to strengthen the basis.

  • You have a personal tax exemption of 500,000 yen.

  • Physics is a fundamental natural science.

  • Mathematics is basic to all sciences.

  • This idea is the basis of my argument.

  • Compassion is the basis of all morality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎 (きそ) — nền tảng; nền móng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict