Kaori Dict

に基づいて

にもとづいて

nimotozuite

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.based on; on the basis of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The opinion poll was based on a random sample of adults.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に基づいて (にもとづいて) — based on; on the basis of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict