Kaori Dict

基本料金

きほんりょうきん

kihonryoukin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƠ BẢN LIỆU KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.basic rate (i.e. excluding optional service fees, usage charges, etc.); basic charge; base cost; base price

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本料金 (きほんりょうきん) — basic rate (i.e. excluding optional service fees, usage charges, etc.); basic charge; base cost; base price | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict