金
Kim
gold
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キンコンゴン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かねかな--がね
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かん・きむ・こ・この・ん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 1
- Tần suất báo chí
- #53 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 31
- Pinyin
- jin1
- Tiếng Hàn
- 김, 금
gold
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tiền; tiền bạc
thứ sáu; ngày thứ sáu; kim diệu nhật
người giàu
vàng
vàng
số tiền
két sắt
tiền mặt
enmetal
enfinance, money and banking
tiền mặt
nợ; vay
học bổng
thuế; phí; thuế quan
giá; tiền; phí
tiền tiết kiệm; tiền gửi; dự trữ; tài khoản tiết kiệm
phí; lệ phí; chi phí
cá vàng
thu tiền; thu gom tiền; thu thập tiền
tiền thưởng; giải thưởng tiền mặt
dây kim
kim loại đồng; đồng thau; (ĐỒNG)
vàng; vàng bạc; tiền
enfund, foundation
vốn; quỹ
chuyển tiền
số tiền lớn; chi phí cao
lương; tiền công
quyên góp
tiền gửi
kim chùy
tiền còn lại; số dư; tài khoản còn
chim hoàng yến
tiền một lần; thanh toán một lần; tiền thưởng
thời kỳ vàng son
phí; lệ phí
đổi tiền; thanh lý
đóng góp; quyên góp
kim loại quý; kim loại quý
quỹ cứu trợ; đóng góp
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).