Kaori Dict

借金

しゃっきん

shakkin

N3

Âm Hán-Việt: TÁ KIM

JLPT N3 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.nợ; vay
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.debt; loan; liabilities; borrowing money

  2. danh từkhẩu ngữbaseball

    2.number of games under the .500 mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy lâm vào cảnh nợ nần, và cuối cùng đã phá sản.

  • You should pay your debts.

  • I am free of debt.

  • I borrow money.

  • He ran into debt.

  • He made up the deficit with a loan.

  • I just went into debt.

  • I owe him a debt.

  • He paid his loan back to the bank.

  • He wants to quit his debts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借金 (しゃっきん) — nợ; vay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict