Kaori Dict

針金

はりがね

harigane

N2

Âm Hán-Việt: CHÂM KIM

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.dây kim
  1. danh từ

    1.wire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We extended a wire between two posts.

  • Wires transmit electricity.

  • This cage is made of wire.

  • Wires are used to convey electricity.

  • He used a wire to connect the new light.

  • Having forgotten his key, he was able to open the door by inserting a wire in the keyhole.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針金 (はりがね) — dây kim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict