Kaori Dict

/N2 · Bài 60

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    はりがねhariganeCHÂM KIM

    dây kim

  2. 2
    はりきるharikiru

    hăng hái; phấn khởi

  3. 3
    はんhanPHẢN

    chống; đối lập

  4. 4
    はんえいhan'eiPHẢN ÁNH

    phản chiếu; ảnh hưởng; phản ánh xã hội

  5. 5
    はんけいhankeiBÁN KÍNH

    enradius

  6. 6
    はんこhankoPHÁN TỬ

    phân tử; con dấu

  7. 7
    ばんざいbanzaiMẶC TUẾ

    long đời; vinh quang; chúc mừng; hò reo

  8. 8
    はんじhanjiPHÁN SỰ

    thẩm phán

  9. 9
    ばんちbanchiPHIÊN ĐỊA

    số nhà

  10. 10
    pantsu

    quần lót; quần; váy ngắn; quần lót nữ

  11. 11

    băng; dải; dây; vải

  12. 12
    はんとうhantouBÁN ĐẢO

    enpeninsula

  13. 13

    tay cầm; vô lăng; handle

  14. 14
    ばんめbanmePHIÊN MỤC

    thứ tự

  15. 15
    hiPHI

    không; vô

  16. 16
    hiPHÍ

    chi phí

  17. 17
    ひあたりhiatari

    độ nắng; nơi nắng; ánh nắng; nơi có nắng

  18. 18
    ひがえりhigaeri

    đi trong ngày; chuyến ngắn ngày

  19. 19
    ひかくてきhikakutekiTỶ GIẢO ĐÍCH

    tỷ giả đích; so sánh

  20. 20
    ひかげhikageNHẬT ÂM

    bóng râm; bóng mát; ánh nắng; bóng sáng

Câu ví dụ trong bài

  • We extended a wire between two posts.

  • Our child enthusiastically set out today since we're going on a trip.

  • Tôi có thể là một người phản xã hội, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc tôi không nói chuyện với ai.

  • The price reflects the demand.

  • Earth's radius is about six thousand kilometres.

  • Hanko are essential in our daily life.

  • Long live the Queen!

  • Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.

  • She lived at 56 Russell Square.

  • Please take off all your clothes except your underpants and bra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 60 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict