Kaori Dict

バンド

bando

N2

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.băng; dải; dây; vải
  1. danh từ

    1.band (group of musicians)

  2. danh từ

    2.band (material); strap; (watch) bracelet

  3. danh từ

    3.belt (clothing)

  4. danh từ

    4.(frequency) band

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What time will the band start playing?

  • A tight belt will interfere with circulation of the blood.

  • What bands do you like?

  • My band name's Red Hot.

  • I play in a band.

  • I want to join your band.

  • Does Tom play in a band?

  • My school has a band.

  • I'm listening to this band.

  • The band is on hiatus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バンド — băng; dải; dây; vải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict