Kaori Dict

日当たり

ひあたり

hiatari

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.độ nắng; nơi nắng; ánh nắng; nơi có nắng
  1. danh từ

    1.exposure to the sun; sunny place

  2. danh từ

    2.per day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They live in a sunny house.

  • This room doesn't get a lot of sun.

  • This room gets sunshine.

  • Our living room is sunny.

  • This room doesn't get much sunshine.

  • This room doesn't get a lot of sunlight.

  • This room gets a lot of sunshine.

  • My apartment gets plenty of sunshine.

  • The room I've moved into recently gets plenty of sunshine.

  • Spain is a very sunny country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日当たり (ひあたり) — độ nắng; nơi nắng; ánh nắng; nơi có nắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict