Kaori Dict

番地

ばんち

banchi

N2

Âm Hán-Việt: PHIÊN ĐỊA

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.số nhà
  1. danh từ

    1.lot number; house number; street number

  2. danh từ

    2.address; residence

  3. danh từcomputing

    3.address; memory address

  4. hậu tố

    4.nth house (of a street, block, etc.); nth plot of land

    after a number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lived at 56 Russell Square.

  • I live at 337 Augusta Street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番地 (ばんち) — số nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict