Kaori Dict

日帰り

ひがえり

higaeri

N2

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.đi trong ngày; chuyến ngắn ngày
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.day trip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He went on a one-day trip.

  • Do you offer any all-day tours?

  • Skiing, barbecues, parties: with this plan you get the best of everything and can enjoy it all on a one-day visit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日帰り (ひがえり) — đi trong ngày; chuyến ngắn ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict