Kaori Dict

Quy

homecoming · arrive at · lead to · result in

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#504 / 2.501
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
gui1
Tiếng Hàn
귀, 궤

homecoming · arrive at · lead to · result in

Từ chứa chữ này · dễ trước

かえるkaeru

về nhà; trở về; rời đi; về lại

N5
かえりkaeri

trở về

N4
かえすkaesu

trả lại; gửi lại; đưa về; gửi về

N3
きたくkitakuQUY TRẠCH

về nhà; trở về nhà; về nhà

N3
ひがえりhigaeri

đi trong ngày; chuyến ngắn ngày

N2
おかえりokaeri

trở về; chào mừng về

N2
ききょうkikyouQUY KINH

enreturning to Tokyo

N1
おかえりなさいokaerinasai

chào mừng về

thông dụng
かいきkaikiHỒI QUY

HỒI QUY: trở lại; tái xuất hiện

thông dụng
かえりみちkaerimichi

Đường về; lối về nhà

thông dụng
きえkieQUY Y

trở thành tín đồ

thông dụng
きかkikaQUY HOÁ

nhập tịch

thông dụng
きかんkikanQUY HOÀN

trở về; hồi hương

thông dụng
きこくkikokuQUY QUỐC

trở về quê hương

thông dụng
きせいkiseiQUY TỈNH

về quê; về nhà

thông dụng
きぞくkizokuQUY THUỘC

thuộc về; gán cho

thông dụng
きとkitoQUY ĐỒ

đường về; lối về

thông dụng
きろkiroQUY LỘ

hành trình về nhà

thông dụng
ふっきfukkiPHỤC QUY

enreturn; reversion; comeback; reinstatement · carriage return

thông dụng
さとがえりsatogaeri

enreturning home to one's parents (orig. of a married person); visiting one's parents (for a prolonged period of stay) · bride's first visit to her parents after getting married

thông dụng
もちかえるmochikaeru

ento take home; to carry home; to bring back home; to take out (e.g. food)

thông dụng
しゃかいふっきshakaifukkiXÃ HỘI PHỤC QUY

enrehabilitation (in society)

thông dụng
ききゅうkikyuuQUY HƯU

enleave; furlough · temporary layoff

thông dụng
もちかえりmochikaeri

entakeout (food); take-out; takeaway; carry-out; to-go

thông dụng
うゆうにきするuyuunikisuru

ento be reduced to ashes

かいきせんkaikisenHỒI QUY TUYẾN

entropics (of Cancer and Capricorn) · regression line

かいきてきkaikitekiHỒI QUY ĐÍCH

enrecursive

きけつkiketsuQUY KẾT

enconsequence; result; conclusion · apodosis

きこくしじょkikokushijoQUY QUỐC TỬ NỮ

enchild who has returned to Japan after living abroad; returnee child; (Japanese) person who lived abroad during (part of) their childhood

きこくしじょわくkikokushijowakuQUY QUỐC TỬ NỮ KHUNG

en(school) admission category for students who have lived abroad

きしゃkishaQUY XÃ

enreturning to the office; returning to one's workplace

きじゅんkijunQUY THUẬN

ensubmission; return to allegiance

きすうkisuuQUY XU

enoutcome (of a course of events); consequence; tendency; trend

きそうせいkisouseiQUY SÀO TÍNH

enhoming instinct; homing ability

きちゃくkichakuQUY TRƯỚC

enreturn; arriving home · conclusion

きにんkininQUY NHIỆM

enreturn to one's post

きのうkinouQUY NẠP

eninduction; inductive reasoning

きのうほうkinouhouQUY NẠP PHÁP

eninduction; inductive method

きむかせつkimukasetsuQUY VÔ GIẢ THUYẾT

ennull hypothesis

くうにきするkuunikisuru

ento come to naught; to come to nought

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰 (Quy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict