Kaori Dict

帰京

ききょう

kikyou

N1

Âm Hán-Việt: QUY KINH

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

enreturning to TokyoNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.returning (home) to Tokyo; returning to the capital

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰京 (ききょう) — returning to Tokyo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict