Kaori Dict

気胸

ききょう

kikyou

Âm Hán-Việt: KHÍ HUNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.pneumothorax

  2. danh từviết tắtmedicine

    2.artificial pneumothorax; collapse therapy (for tuberculosis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気胸 (ききょう) — pneumothorax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict