Kaori Dict

帰還

きかん

kikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUY HOÀN

Nghĩa

  1. 1.trở về; hồi hương
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.return (home); repatriation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.feedback (in an electronic circuit, biological system, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Three of the planes have not yet reported home.

  • She prayed for her son's return.

  • The astronauts returned safely to Earth.

  • Break for bath & food, back in about 40 minutes!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰還 (きかん) — trở về; hồi hương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict