Kaori Dict

季刊

きかん

kikan

N3

Âm Hán-Việt: QUÝ SAN

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.bản tạp chí quý; ấn phẩm xuất bản mỗi quý; tạp chí xuất bản ba tháng một lần
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.quarterly publication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季刊 (きかん) — bản tạp chí quý; ấn phẩm xuất bản mỗi quý; tạp chí xuất bản ba tháng một lần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict