Kaori Dict

基幹

きかん

kikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƠ CÁN

Nghĩa

  1. 1.trụ cột; nền tảng chính
  1. danh từ

    1.mainstay; nucleus; key

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Steel is a key industry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基幹 (きかん) — trụ cột; nền tảng chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict