Kaori Dict

帰途

きと

kito

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUY ĐỒ

Nghĩa

  1. 1.đường về; lối về
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(the) way home; return trip; (the) way back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An office girl was robbed of an envelope containing 100,000 yen on her way back from the bank.

  • His work finished, he left for home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰途 (きと) — đường về; lối về | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict