Kaori Dict

企図

きと

kito

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÍ ĐỒ

Nghĩa

  1. 1.kế hoạch; dự án
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.plan; project; scheme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yuriko is planning to move into the furniture business.

  • Quito, Ecuador, is a little south of the equator.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企図 (きと) — kế hoạch; dự án | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict