Kaori Dict

お帰り

おかえり

okaeri

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.trở về; chào mừng về
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.return

  2. thán từviết tắt

    2.welcome home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can hardly wait till I see you.

  • Welcome home.

  • Welcome home ma'am.

  • Welcome home, Tom.

  • "I'm home." "Welcome home."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お帰り (おかえり) — trở về; chào mừng về | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict