Kaori Dict

帰国子女枠

きこくしじょわく

kikokushijowaku

Âm Hán-Việt: QUY QUỐC TỬ NỮ KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(school) admission category for students who have lived abroad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰国子女枠 (きこくしじょわく) — (school) admission category for students who have lived abroad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict