Kaori Dict

国

Quốc · Cuốc

Quốc; đất nước

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#3 / 2.501
Bộ thủ
bộ 31
Từ JLPT chứa chữ
22
Pinyin
guo2
Tiếng Hàn
국

Quốc; đất nước

Từ chứa chữ này · dễ trước

がいこくgaikokuNGOẠI QUỐC

quốc gia nước ngoài; biển

N5
がいこくじんgaikokujinNGOẠI QUỐC NHÂN

người nước ngoài

N5
くにkuniQUỐC

quốc gia; vùng; đất

N5
こくさいkokusaiQUỐC TẾ

quốc gia

N4
こっかkokkaQUỐC GIA

nhà nước; đất nước; dân tộc

N3
こっかいkokkaiQUỐC HỘI

nghị viện; đại hội quốc

N3
こっきょうkokkyouQUỐC CẢNH

biên giới; ranh giới quốc

N3
こくごkokugoQUỐC NGỮ

ngôn ngữ quốc gia; tiếng Nhật; ngôn ngữ mẹ đẻ

N3
こくせきkokusekiQUỐC TỊCH

dân tộc; quốc gia

N3
こくみんkokuminQUỐC DÂN

công dân; nhân dân; dân tộc

N3
ぜんこくzenkokuTOÀN QUỐC

cả nước

N3
こくおうkokuouQUỐC VƯƠNG

vua; hoàng đế

N2
こくりつkokuritsuQUỐC LẬP

quốc gia; nhà nước

N2
こっこうkokkouQUỐC GIAO

quan hệ ngoại giao; liên quan

N1
こくさんkokusanQUỐC SẢN

sản xuất trong nước; Nhật

N1
こくぼうkokubouQUỐC PHÒNG

phòng thủ quốc gia; bảo vệ

N1
こくゆうkokuyuuQUỐC HỮU

sở hữu nhà nước; công cộng

N1
こくれんkokurenQUỐC LIÊN

Liên Hợp Quốc; tổ chức quốc tế

N1
てんごくtengokuTHIÊN QUỐC

thiên đàng; thiên đường; cõi trời

N1
ぼこくbokokuMẪU QUỐC

quê hương

N1
ほんごくhongokuBẢN QUỐC

quê hương; đất nước mình

N1
こくていkokuteiQUỐC ĐỊNH

quốc gia; nhà nước

N1
アメリカがっしゅうこくamerikagasshuukoku

Hoa Kỳ; Mỹ

thông dụng
あいこくaikokuÁI QUỐC

ÁI QUỐC: yêu nước; chủ nghĩa yêu nước

thông dụng
いこくikokuDỊ QUỐC

enforeign country

thông dụng
いっこくikkokuNHẤT QUỐC

một quốc gia; toàn quốc; cứng đầu; kiên quyết

thông dụng
えいこくeikokuANH QUỐC

Vương quốc Anh

thông dụng
おうこくoukokuVƯƠNG QUỐC

enkingdom; monarchy

thông dụng
かいはつとじょうこくkaihatsutojoukokuKHAI PHÁT ĐỒ THƯỢNG QUỐC

khai phát đồ thương quốc

thông dụng
がいこくごgaikokugoNGOẠI QUỐC NGỮ

ngôn ngữ nước ngoài

thông dụng
かっこくkakkokuCÁC QUỐC

mọi quốc gia

thông dụng
かんこくkankokuHÀN QUỐC

enSouth Korea; Republic of Korea · Korean Empire (1897-1910)

thông dụng
かんこくごkankokugoHÀN QUỐC NGỮ

tiếng Hàn

thông dụng
きこくkikokuQUY QUỐC

trở về quê hương

thông dụng
きょうわこくkyouwakokuCỘNG HOÀ QUỐC

cộng hòa quốc; nước cộng hòa

thông dụng
きょうこくkyoukokuCƯỜNG QUỐC

enstrong nation; powerful country

thông dụng
ぐんこくしゅぎgunkokushugiQUÂN QUỐC CHỦ NGHĨA

chủ nghĩa quân phiệt

thông dụng
けんこくkenkokuKIẾN QUỐC

thành lập quốc gia

thông dụng
ここくkokokuCỐ QUỐC

đất nước quê hương; tổ quốc

thông dụng
こくえいkokueiQUỐC DOANH

engovernment management; state management

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国 (Quốc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict