Kaori Dict

国有

こくゆう

kokuyuu

N1

Âm Hán-Việt: QUỐC HỮU

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.sở hữu nhà nước; công cộng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.national ownership; state ownership; government ownership

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is one of the best brains in our country.

  • In communism, the means of production are owned by the state.

  • My mother was a Japanese National Railways station attendant from 1971 until 1987.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国有 (こくゆう) — sở hữu nhà nước; công cộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict