第4課/N1 · Bài 4
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
cấu mại; mua bán; mua sắm; cửa hàng học sinh
- 2
được yêu thích; danh tiếng tốt; phản hồi tích cực
- 3
endelivering, furnishing (with copies)
- 4
đăng ký công
- 5
tài tình; khéo léo; tinh vi
- 6
công vụ
- 7
tiểu mài; bán lẻ; bán hàng
- 8
hiệu quả
- 9
trường công
- 10
bảo vệ
- 11コーナーkoonaa
góc; phần; mục; khu vực
- 12
tiểu bình; thân hình nhỏ; nhỏ nhắn
- 13
séc
- 14
sản xuất trong nước; Nhật
- 15
quốc gia; nhà nước
- 16
thú nhận; công bố; tuyên bố
- 17
phòng thủ quốc gia; bảo vệ
- 18
sở hữu nhà nước; công cộng
- 19
thiên đường; cõi an lạc
- 20
Liên Hợp Quốc; tổ chức quốc tế
例文Câu ví dụ trong bài
- 購買お客様の今後の購買需要を明らかにしようとしています。
We are trying to clarify your future procurement requirements.
- 好評その劇は好評を得た。
The play got a favorable notice.
- 交付市長は私に身分証明書を交付した。
The mayor provided me with an identity card.
- 巧妙あのピアニストは巧妙でよく知られている。
That pianist is known for his skill.
- 公用スイスには幾つかの公用語がある。
Thụy Sĩ có một vài ngôn ngữ chính thức.
- 小売小売商人は卸しで仕入れて小売りで売る。
A retail merchant buys wholesale and sells retail.
- 効率株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。
Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
- 公立その当時、どこの公立の学校にもネイティブの英語の先生などいませんでした。
At the time there were no native English speakers teaching in any public school.
- 護衛彼は多数の護衛を連れて旅行した。
He traveled with a large escort.
- コーナーランナーはコーナーを回ってホームストレッチへ入った。
The runners rounded the corner into the homestretch.