Kaori Dict

巧妙

こうみょう

koumyou

N1

Âm Hán-Việt: XẢO DIỆU

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.tài tình; khéo léo; tinh vi
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.ingenious; skillful; clever; deft; sophisticated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That pianist is known for his skill.

  • The cochlea implant is a technically ingenious device.

  • They're cleverly changing how we perceive them.

  • I was easily taken in by his smooth talk.

  • Posing on a fake account is a clever trick to put your parents' minds at ease.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巧妙 (こうみょう) — tài tình; khéo léo; tinh vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict