Kaori Dict

高名

こうめい

koumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO DANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.famous; well-known; renowned; distinguished; celebrated

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.your name

    usu. as ご高名

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was a famous poet and a competent diplomat.

  • I'm familiar with your name.

  • He is a famous painter and should be treated as such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高名 (こうめい) — famous; well-known; renowned; distinguished; celebrated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict