Kaori Dict

Danh

name · noted · distinguished · reputation

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#177 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
34
Pinyin
ming2
Tiếng Hàn

name · noted · distinguished · reputation

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひらがなhiraganaBÌNH GIẢ DANH

enhiragana

N5
かたかなkatakanaPHIẾN GIẢ DANH

enkatakana

N5
なまえnamaeDANH TIỀN

tên

N5
ゆうめいyuumeiHỮU DANH

nổi tiếng

N5
しょめいshomeiTHỰ DANH

chữ ký

N3
せいめいseimeiTÍNH DANH

tên đầy đủ

N3
だいめいdaimeiĐỀ DANH

tiêu đề; danh hiệu

N3
naDANH

enname, reputation

N3
めいしmeishiDANH THÍCH

danh thiếp

N3
めいしmeishiDANH TỪ

ennoun

N3
めいじんmeijinDANH NHÂN

enmaster, expert

N3
かなづかいkanazukai

enkana orthography, syllabary spelling

N2
しめいshimeiTHỊ DANH

tên đầy đủ

N2
ふりがなfurigana

chữ furigana; ký hiệu đọc

N2
おくりがなokurigana

gửi giả nã; phụ âm phụ

N2
だいめいしdaimeishiĐẠI DANH TỪ

đại từ

N2
ちめいchimeiĐỊA DANH

tên địa phương

N2
めいさくmeisakuDANH TÁC

đánh giá; kiệt tác

N2
めいしょmeishoDANH SỞ

địa danh nổi tiếng

N2
めいぶつmeibutsuDANH VẬT

đặc sản

N2
あてなatenaUYỂN DANH

tên và địa chỉ; người nhận; (UYỂN DANH)

N2
かなkanaGIẢ DANH

kana; chữ kana

N2
みょうじmyoujiMIÊU TỰ

miểu tự; họ tên

N2
めいmeiDANH

tên; danh tiếng; danh xưng

N2
ちょめいchomeiTRỨ DANH

nổi tiếng; danh tiếng; được biết đến

N1
ほんみょうhonmyouBẢN DANH

tên thật; danh hiệu thật

N1
なだかいnadakai

nổi tiếng; danh tiếng; được ca ngợi; có tiếng

N1
なふだnafudaDANH TRÁT

thẻ tên; bảng tên; nhãn

N1
なごりnagoriDANH TÀN

dấu vết; dư âm; nỗi chia ly

N1
めいしょうmeishouDANH XƯNG

tên gọi; danh hiệu; danh danh

N1
なづけるnazukeru

đặt tên; gọi là; đặt danh; đặt danh hiệu

N1
めいぼmeiboDANH BẠ

sổ danh sách; danh sách; danh sách người

N1
めいよmeiyoDANH DỰ

uy tín; danh tiếng; vinh dự

N1
きめいkimeiKÝ DANH

chữ ký

N1
めいさんmeisanDANH SẢN

đặc sản địa phương

N1
いみょうimyouDỊ DANH

enanother name; nickname; alias · synonym

thông dụng
おめいomeiÔ DANH

danh tiếng xấu; bẽ mặt

thông dụng
かいめいkaimeiCẢI DANH

enname change

thông dụng
げいめいgeimeiVÂN DANH

biệt danh

thông dụng
こうみょうkoumyouCÔNG DANH

danh tiếng

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名 (Danh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict