Kaori Dict

有名

ゆうめい

yuumei

N5

Âm Hán-Việt: HỮU DANH

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.nổi tiếng
  1. tính từ đuôi な

    1.famous; well-known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã trở nên nổi tiếng.

    He became famous.

  • Tom có nổi tiếng không vậy?

    Is Tom famous?

  • Họ rất nổi tiếng.

    Those are very famous people.

  • Bãi biển Hawaii nổi tiếng là có những con sóng lớn.

    The beaches in Hawaii are famous for their huge waves.

  • Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    The lady dressed in white is a famous actress.

  • Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

    The boy grew up to be a famous musician.

  • Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

    The boy grew up to be a famous musician.

  • Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

    This is the house which was designed by a famous architect.

  • Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!

    Everyone wants to meet you. You're famous!

  • Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...

    You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有名 (ゆうめい) — nổi tiếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict