Kaori Dict

/N5 · Bài 34

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    やるyaru

    làm; đưa; cho; thực hiện

  2. 2
    ゆうがたyuugataTỊCH PHƯƠNG

    chiều muộn; tối; hoàng hôn

  3. 3
    ゆうはんyuuhanTỊCH PHẠN

    bữa tối; bữa tối; bữa tối

  4. 4
    ゆうびんきょくyuubinkyokuBƯU TIỆN CỤC

    thư viện; bưu điện

  5. 5
    ゆうべyuubeTẠC DẠ

    tối qua; đêm qua

  6. 6
    ゆうめいyuumeiHỮU DANH

    nổi tiếng

  7. 7
    ゆきyukiTUYẾT

    ensnow

  8. 8

    chậm; thoải mái

  9. 9
    ようかyouka

    tám ngày; ngày thứ tám

  10. 10
    ようふくyoufukuDƯƠNG PHỤC

    quần áo phương Tây; áo khoác

  11. 11
    よくyoku

    thường xuyên; thường; tốt; tốt đẹp

  12. 12
    よこyokoHOÀNH

    bên; chiều ngang; rộng; bên cạnh

  13. 13
    よっかyokka

    bốn ngày

  14. 14
    よっつyottsu

    bốn

  15. 15
    よぶyobu

    gọi; mời; đặt tên

  16. 16
    よむyomu

    đọc; đọc hiểu; đọc thơ

  17. 17
    よるyoruDẠ

    đêm; tối

  18. 18
    よわいyowai

    mỏng manh; yếu

  19. 19
    らいげつraigetsuLAI NGUYỆT

    tháng tới; tháng sau; tháng kế

  20. 20
    らいしゅうraishuuLAI CHU

    tuần tới; tuần sau; tuần kế

Câu ví dụ trong bài

  • Bạn làm bài tập chưa?

  • Tôi thường tắm vào buổi tối.

  • Tom đang nấu bữa tối cho tôi.

  • Uh..., where's the post office?

  • Buổi tối rất vui.

  • Anh ấy đã trở nên nổi tiếng.

  • Tuyết rơi.

  • School begins on April 8.

  • I will make a new suit for you.

  • Bạn đã làm rất tốt đấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 34 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict