Kaori Dict

よこ

yoko

N5

Âm Hán-Việt: HOÀNH

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.bên; chiều ngang; rộng; bên cạnh
  1. danh từ

    1.horizontal (as opposed to vertical)

  2. danh từ

    2.side-to-side (as opposed to front-to-back); width; breadth

  3. danh từ

    3.side (of a box, etc.)

  4. danh từ

    4.beside; aside; next to

  5. danh từ

    5.unconnected

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bác sĩ bảo tôi nằm xuống.

    The doctor had me lying in bed.

  • Bạn có phiền không nếu tôi nằm trên ghế sofa?

    Do you mind if I lay down on the sofa?

  • Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.

    We found the beds quite comfortable.

  • The side of the house was covered with ivy.

  • That person has a mole at the side of his eye.

  • The mother laid her baby on the bed.

  • As the road was wet, the car must have slipped sideways.

  • Sit beside me.

  • Now lie down.

  • Sit beside me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横 (よこ) — bên; chiều ngang; rộng; bên cạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict