Kaori Dict

Hoành · Hoạnh · Quáng · Vàng

sideways · side · horizontal · width

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#480 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
heng2, heng4
Tiếng Hàn

sideways · side · horizontal · width · woof · unreasonable · perverse

Từ chứa chữ này · dễ trước

よこyokoHOÀNH

bên; chiều ngang; rộng; bên cạnh

N5
よこぎるyokogiru

đi qua; băng qua

N3
おうだんoudanHOÀNH ĐOẠN

xuyên qua

N3
よこづなyokozunaHOÀNH CƯƠNG

đại sư; cựu sư; huyền thoại

N1
よこたわるyokotawaru

nằm; duỗi; nằm trước; chờ đợi

thông dụng
よこがおyokogaoHOÀNH NHAN

hình bóng; khuôn mặt nghiêng; tóm tắt; phác thảo

thông dụng
おうこうoukouHOÀNH HÀNH

đi ngang; lan rộng; tràn lan; đi lảo đảo

thông dụng
よこどりyokodori

cướp; chiếm đoạt; lấy cắp; chiếm giữ

thông dụng
よこがきyokogaki

viết ngang; viết theo chiều ngang

thông dụng
おうせんousenHOÀNH TUYẾN

đường ngang; đường thẳng ngang

thông dụng
おうだんほどうoudanhodouHOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO

đi bộ ngang đường; vạch giao thông

thông dụng
おうちゃくouchakuHOÀNH TRƯỚC

lười biếng; bỏ qua; liều lĩnh; gian dối

thông dụng
おうてんoutenHOÀNH CHUYỂN

lật sang; ngã sang; lăn ngang; lật ngược

thông dụng
よこみちyokomichiHOÀNH ĐẠO

đường phụ; đường lệch; lối đi sai; lối lạc

thông dụng
よこはばyokohabaHOÀNH BỨC

độ rộng; chiều rộng; bề rộng

thông dụng
よこもじyokomojiHOÀNH VĂN TỰ

chữ viết ngang; chữ Latin; chữ phương Tây

thông dụng
おうへいouheiHOÀNH BÍNH

khiêm khăng; kiêu ngạo

thông dụng
おうぼうoubouHOÀNH BẠO

bạo lực; áp bức; độc tài

thông dụng
よこめyokomeHOÀNH MỤC

nhìn một góc; mắt ngang; mảnh giấy

thông dụng
おうりょうouryouHOÀNH LÃNH

chiếm đoạt; cướp; lừa đảo; chiếm giữ

thông dụng
よこしまyokoshima

enwicked; evil; wrong; bad

thông dụng
せんおうsen'ouCHUYÊN HOÀNH

enarbitrariness; despotism; high-handedness; tyranny

thông dụng
たちtachiTHÁI ĐAO

enlong sword (as opposed to the shorter katana) · tachi; sabre-like sword worn on the hip with the blade facing down

thông dụng
じゅうおうjuuouTÚNG HOÀNH

enlength and width; length and breadth; lengthwise and crosswise; vertical and horizontal; the four cardinal points · every direction; all directions

thông dụng
よこてyokoteHOÀNH THỦ

enside; beside · feature of a sword blade

thông dụng
おうだんまくoudanmakuHOÀNH ĐOẠN MÀN

enhorizontal banner

thông dụng
よこばいyokobai

ensidewise crawl (e.g. of a crab); crawling sideways · leafhopper (insect); jassid

thông dụng
よこはまyokohamaHOÀNH BANH

enYokohama (city)

thông dụng
たてよこtateyokoTÚNG HOÀNH

enlength and breadth; length and width · warp and weft; warp and woof

thông dụng
よこたえるyokotaeru

ento lay down · to wear (a sword, etc.) at one's side

よこっぱらyokoppara

enside; flank

よこっつらyokottsura

enside of the face · side

おういつouitsuHOÀNH DẬT

enoverflowing; inundation

よこおよぎyokooyogi

ensidestroke (swimming)

おうがougaHOÀNH NGOẠ

enlying on one's side

おうかくまくoukakumakuHOÀNH CÁCH MẠC

endiaphragm

おうぎougiHOÀNH NGHỊ

enarguing persistently

よこすじyokosujiHOÀNH CÂN

entransversal; lateral stripes

よこあなyokoanaHOÀNH HUYỆT

encave; tunnel · tunnel tomb (Kofun period)

よこむきyokomuki

enturning sideways; landscape orientation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横 (Hoành) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict