Kaori Dict

横着

おうちゃく

ouchaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀNH TRƯỚC

Nghĩa

  1. 1.lười biếng; bỏ qua; liều lĩnh; gian dối
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + する

    1.laziness; shirking

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.impudent; brazenly dishonest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't be lazy, use the kanji you've been taught.

  • Tom isn't a lazy man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横着 (おうちゃく) — lười biếng; bỏ qua; liều lĩnh; gian dối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict