Kaori Dict

Trước · Khán

don · arrive · wear · counter for suits of clothing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#376 / 2.501
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
25
Pinyin
zhao2, zhao1, zhe5, zhuo2
Tiếng Hàn

don · arrive · wear · counter for suits of clothing

Từ chứa chữ này · dễ trước

つくtsuku

đến; tới

N5
きるkiru

đi; mặc

N5
つけるtsukeru

đặt

N5
うわぎuwagiTHƯỢNG TRƯỚC

áo khoác; áo khoác; áo khoác; áo khoác

N5
したぎshitagiHẠ TRƯỚC

quần lót; đồ lót; quần áo trong

N4
きものkimonoTRƯỚC VẬT

trang phục truyền thống

N4
とうちゃくtouchakuĐÁO TRƯỚC

đến nơi; hạ cánh

N3
おいつくoitsuku

bắt kịp; vượt qua; đạt tới; bù đắp

N3
ねまきnemaki

quần áo ngủ; đồ ngủ

N2
みずぎmizugiTHUỶ TRƯỚC

đồ bơi

N2
きせるkiseru

điện; mặc; trang

N2
きがえkigae

đổi quần áo; thay đồ

N2
きがえるkigaeru

đổi quần áo; thay đồ

N2
はだぎhadagiCƠ TRƯỚC

đồ lót

N2
おちつくochitsuku

thư giãn; bình tĩnh; ổn định

N2
ちゃくchakuTRƯỚC

đến nơi; thời điểm đến; bộ đếm quần áo

N2
ちゃくちゃくchakuchaku

đều đặn; ổn định; liên tục

N2
せんちゃくsenchakuTIÊN TRƯỚC

người đến đầu

N1
たどりつくtadoritsuku

tới nơi; đến cuối cùng; đạt được

N1
ちゃっこうchakkouTRƯỚC CÔNG

bắt đầu thi công; khởi công

N1
ちゃくしゅchakushuTRƯỚC THỦ

bắt tay vào; khởi đầu công việc

N1
きかざるkikazaru

trang phục; ăn mặc đẹp

N1
ちゃくしょくchakushokuTRƯỚC SẮC

tô màu; nhuộm màu

N1
ちゃくせきchakusekiTRƯỚC TỊCH

ngồi xuống; chiếm chỗ ngồi

N1
ちゃくもくchakumokuTRƯỚC MỤC

chú ý; tập trung

N1
ちゃくりくchakurikuTRƯỚC LỤC

hạ cánh; đáp xuống

N1
おちつきochitsuki

sự bình tĩnh; sự kiên định; sự ổn định

N1
しゅうちゃくshuuchakuCHẤP TRƯỚC

bám chặt; đam mê

N1
いっちゃくitchakuNHẤT TRƯỚC

đầu tiên; một bộ trang phục

thông dụng
おうちゃくouchakuHOÀNH TRƯỚC

lười biếng; bỏ qua; liều lĩnh; gian dối

thông dụng
ふるぎfurugiCỔ TRƯỚC

quần áo cũ

thông dụng
あつぎatsugiHẬU TRƯỚC

mặc đồ dày

thông dụng
しちゃくshichakuTHÍ TRƯỚC

thử đồ

thông dụng
しゅうちゃくえきshuuchakuekiCHUNG TRƯỚC DỊCH

ga cuối

thông dụng
しんちゃくshinchakuTÂN TRƯỚC

ennewly arrived; newly received

thông dụng
せっちゃくsetchakuTIẾP TRƯỚC

enadhesion; glueing; gluing; bonding; binding; adhering; fastening

thông dụng
そうちゃくsouchakuTRANG TRƯỚC

enequipping; installing; fitting; mounting; putting on

thông dụng
ちゃくいchakuiTRƯỚC Y

enclothes (that one is wearing) · wearing clothes

thông dụng
ちゃくじつchakujitsuTRƯỚC THỰC

ensteady; sound; solid; reliable; trustworthy

thông dụng
ちゃくふくchakufukuTRƯỚC PHỤC

enembezzlement; misappropriation; pocketing · dressing oneself; putting on clothes

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着 (Trước) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict