Kaori Dict

着色

ちゃくしょく

chakushoku

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỚC SẮC

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.tô màu; nhuộm màu
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.colouring; coloring; colorant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着色 (ちゃくしょく) — tô màu; nhuộm màu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict