Kaori Dict

着席

ちゃくせき

chakuseki

N1

Âm Hán-Việt: TRƯỚC TỊCH

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.ngồi xuống; chiếm chỗ ngồi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking a seat; sitting down (in one's seat)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please be seated, ladies and gentlemen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着席 (ちゃくせき) — ngồi xuống; chiếm chỗ ngồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict